hồng hoa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thực vật: "hồng hoa" là tên gọi của một loại cây thân thảo, có hoa màu đỏ cam, thuộc họ Cúc. Cây này được trồng để lấy hoa làm thuốc hoặc nhuộm màu.
- Dược liệu: "hồng hoa" cũng chỉ phần hoa khô của cây này, được dùng trong y học cổ truyền để hoạt huyết, điều kinh, giảm đau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hồng hoa là một vị thuốc quý trong Đông y. (Hồng hoa được dùng làm thuốc có giá trị trong y học cổ truyền.)
- Người ta dùng hồng hoa để nhuộm vải thành màu đỏ cam. (Hoa của cây hồng hoa được sử dụng làm chất nhuộm tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hồng hoa khô": hoa của cây hồng hoa đã được phơi hoặc sấy khô, dùng làm thuốc.
- Hồng hoa khô thường được hãm với nước sôi để uống. (Hoa khô của cây hồng hoa thường được pha như trà để uống.)
"tác dụng của hồng hoa": các công dụng chữa bệnh của vị thuốc này.
- Tác dụng của hồng hoa là giúp lưu thông khí huyết. (Công dụng chính của hồng hoa là cải thiện tuần hoàn máu.)
Biến thể và từ gần giống
Hồng (tính từ): màu đỏ tươi, thường chỉ màu sắc.
- Chiếc áo hồng này rất đẹp. (Chiếc áo màu đỏ tươi này rất đẹp.)
Hoa (danh từ): bộ phận của cây, thường có màu sắc và hương thơm.
- Hoa hồng có mùi thơm dễ chịu. (Hoa hồng có hương thơm dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Carthame: tên khoa học của cây hồng hoa (từ mượn từ tiếng Pháp, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- Hồng hoa tử: một tên gọi khác của hồng hoa trong một số tài liệu cổ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến riêng với từ "hồng hoa", nhưng trong y học cổ truyền có câu:
- Hồng hoa hoạt huyết: hồng hoa có tác dụng làm lưu thông máu.
- Hồng hoa hoạt huyết, thường dùng cho phụ nữ sau sinh. (Hồng hoa giúp lưu thông máu, thường được dùng cho phụ nữ sau khi sinh con.)